THỊ TRƯỜNG THẾ GIỚI
MẶT HÀNG |
ĐVT |
GIÁ |
TĂNG () GIẢM (-) |
|
Gạo 100% B Thái Lan |
USD/Tấn FOB |
426 |
-5 |
|
Gạo 25% tấm Thái Lan |
" |
396 |
-5,00 |
|
Gạo 25% tấm Ấn Độ |
" |
|
|
|
Đường trắng Luân Đôn |
" |
369,2 |
-8,80 |
|
Cà phê Robusta London |
" |
1856 |
-62,00 |
|
Cà phê Arabica |
USD /bao 60kg |
170,5 |
-9,95 |
|
Cà phê Arabica Newyork |
Uscent/Lb |
137,55 |
-11,35 |
|
Hạt tiêu đen MG1 Ấn Độ |
INR/100kg |
|
|
|
Cao su RSS3 Thái Lan |
THB/kg |
60,9 |
-0,55 |
|
Dầu thô Newyork |
USD/thùng |
51,53 |
2,25 |
|
Khí đốt thiên nhiên, |
USD/thùng |
|
|
|
Gasoline 92 RON Singapore, giao ngay |
USD/thùng |
74,00 |
6,00 |
|
Karosene |
USD/thùng |
74,79 |
1,94 |
|
Vàng Hongkong |
USD/ounce |
1204,8 |
-4,55 |
|
Lãi suất LIBOR 3 tháng |
% |
0,2636 |
0,0025 |
|
Lãi suất SIBOR 3 tháng |
% |
0,79266 |
0,0477 |
|
Tỷ giá ngọai tệ Thế giới tính theo USD |
JPY/USD |
119,627 |
0,94 |
|
|
CHF/USD |
0,9608 |
0,0107 |
|
|
GBP/USD |
0,6511 |
0,0046 |
|
|
EUR/USD |
0,8945 |
0,0131 |
THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN |
Điểm |
|
|
|
- Newyork (Nasdaq) |
" |
4967,14 |
-0,98 |
|
- |
" |
6919,24 |
-30,39 |
|
- |
" |
11390,38 |
184,64 |
|
- |
" |
18760,88 |
138,11 |
|
- Hongkong (Hang Seng) |
" |
24735,46 |
|